《销印》拼音标注

xiāo yìn
tiě xié wú dǐ bǎo fēng shuāng,
sùi wǎn gūi lái wò shí xīu。
yī dùi yǎn jīng wū lv̀ lv̀,
bàn súi yún yǐng guà hán táng 。

Processed in 0.758157 Second , 197 querys.